Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc XSMB thứ 6 ngày 01-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 96637 | |||||||||||
| G1 | 93296 | |||||||||||
| G2 | 1215558409 | |||||||||||
| G3 | 229272976494519639422106269625 | |||||||||||
| G4 | 0114293205817691 | |||||||||||
| G5 | 515110598554767109820427 | |||||||||||
| G6 | 355722435 | |||||||||||
| G7 | 48397946 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 4, 9 |
| 2 | 2, 5, 72 |
| 3 | 2, 5, 7, 9 |
| 4 | 2, 6, 8 |
| 5 | 1, 4, 52, 9 |
| 6 | 2, 4 |
| 7 | 1, 9 |
| 8 | 1, 2 |
| 9 | 1, 6 |
XSMB thứ 5 ngày 30-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 82075 | |||||||||||
| G1 | 36057 | |||||||||||
| G2 | 1577456957 | |||||||||||
| G3 | 352920402554556197795598332357 | |||||||||||
| G4 | 8296001302842330 | |||||||||||
| G5 | 905469996997573040514344 | |||||||||||
| G6 | 006621473 | |||||||||||
| G7 | 30199874 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 3, 9 |
| 2 | 1, 5 |
| 3 | 03 |
| 4 | 4 |
| 5 | 1, 4, 6, 73 |
| 6 | |
| 7 | 3, 42, 5, 9 |
| 8 | 3, 4 |
| 9 | 2, 6, 7, 8, 9 |
XSMB thứ 4 ngày 29-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 86569 | |||||||||||
| G1 | 66320 | |||||||||||
| G2 | 5614485128 | |||||||||||
| G3 | 282426147596836016668673363941 | |||||||||||
| G4 | 7387258498394387 | |||||||||||
| G5 | 981790500924776060554148 | |||||||||||
| G6 | 277058312 | |||||||||||
| G7 | 72466918 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 2, 7, 8 |
| 2 | 0, 4, 8 |
| 3 | 3, 6, 9 |
| 4 | 1, 2, 4, 6, 8 |
| 5 | 0, 5, 8 |
| 6 | 0, 6, 92 |
| 7 | 2, 5, 7 |
| 8 | 4, 72 |
| 9 |
XSMB thứ 3 ngày 28-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 45254 | |||||||||||
| G1 | 05638 | |||||||||||
| G2 | 4024418921 | |||||||||||
| G3 | 881256679452609599822978770432 | |||||||||||
| G4 | 4872313202780398 | |||||||||||
| G5 | 123655015959068409482727 | |||||||||||
| G6 | 290806898 | |||||||||||
| G7 | 04829130 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 4, 6, 9 |
| 1 | |
| 2 | 1, 5, 7 |
| 3 | 0, 22, 6, 8 |
| 4 | 4, 8 |
| 5 | 4, 9 |
| 6 | |
| 7 | 2, 8 |
| 8 | 22, 4, 7 |
| 9 | 0, 1, 4, 82 |
XSMB thứ 2 ngày 27-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 10059 | |||||||||||
| G1 | 97664 | |||||||||||
| G2 | 4680453185 | |||||||||||
| G3 | 673978251178845752493269458156 | |||||||||||
| G4 | 8498999404701973 | |||||||||||
| G5 | 262724605781192888477793 | |||||||||||
| G6 | 185231468 | |||||||||||
| G7 | 34462871 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 1 |
| 2 | 7, 82 |
| 3 | 1, 4 |
| 4 | 5, 6, 7, 9 |
| 5 | 6, 9 |
| 6 | 0, 4, 8 |
| 7 | 0, 1, 3 |
| 8 | 1, 52 |
| 9 | 3, 42, 7, 8 |
XSMB chủ nhật ngày 26-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 38228 | |||||||||||
| G1 | 25708 | |||||||||||
| G2 | 1865391985 | |||||||||||
| G3 | 131206614538517422083126352271 | |||||||||||
| G4 | 1375634102431189 | |||||||||||
| G5 | 038194840362964882277191 | |||||||||||
| G6 | 146228405 | |||||||||||
| G7 | 30860577 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 52, 82 |
| 1 | 7 |
| 2 | 0, 7, 82 |
| 3 | 0 |
| 4 | 1, 3, 5, 6, 8 |
| 5 | 3 |
| 6 | 2, 3 |
| 7 | 1, 5, 7 |
| 8 | 1, 4, 5, 6, 9 |
| 9 | 1 |
XSMB thứ 7 ngày 25-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 08717 | |||||||||||
| G1 | 01150 | |||||||||||
| G2 | 1779637212 | |||||||||||
| G3 | 102429804836694433063687919611 | |||||||||||
| G4 | 3690186963744515 | |||||||||||
| G5 | 373564993927476686436855 | |||||||||||
| G6 | 230066609 | |||||||||||
| G7 | 27995739 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 9 |
| 1 | 1, 2, 5, 7 |
| 2 | 72 |
| 3 | 0, 5, 9 |
| 4 | 2, 3, 8 |
| 5 | 0, 5, 7 |
| 6 | 62, 9 |
| 7 | 4, 9 |
| 8 | |
| 9 | 0, 4, 6, 92 |
XSMB thứ 6 ngày 24-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 09876 | |||||||||||
| G1 | 34379 | |||||||||||
| G2 | 0653743498 | |||||||||||
| G3 | 637726005151342477280590716950 | |||||||||||
| G4 | 7574608092451822 | |||||||||||
| G5 | 539341132809196217298284 | |||||||||||
| G6 | 355334771 | |||||||||||
| G7 | 05841114 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 7, 9 |
| 1 | 1, 3, 4 |
| 2 | 2, 8, 9 |
| 3 | 4, 7 |
| 4 | 2, 5 |
| 5 | 0, 1, 5 |
| 6 | 2 |
| 7 | 1, 2, 4, 6, 9 |
| 8 | 0, 42 |
| 9 | 3, 8 |
XSMB thứ 5 ngày 23-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 66239 | |||||||||||
| G1 | 39591 | |||||||||||
| G2 | 1805822407 | |||||||||||
| G3 | 813050968617519222016926532721 | |||||||||||
| G4 | 5596138426549942 | |||||||||||
| G5 | 420270443363026101967831 | |||||||||||
| G6 | 839220691 | |||||||||||
| G7 | 22639957 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2, 5, 7 |
| 1 | 9 |
| 2 | 0, 1, 2 |
| 3 | 1, 92 |
| 4 | 2, 4 |
| 5 | 4, 7, 8 |
| 6 | 1, 32, 5 |
| 7 | |
| 8 | 4, 6 |
| 9 | 12, 62, 9 |
XSMB thứ 4 ngày 22-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 36948 | |||||||||||
| G1 | 96041 | |||||||||||
| G2 | 0902827803 | |||||||||||
| G3 | 673739227301401290077012577891 | |||||||||||
| G4 | 9370383985099528 | |||||||||||
| G5 | 020530676198589824706631 | |||||||||||
| G6 | 148820556 | |||||||||||
| G7 | 52647279 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3, 5, 7, 9 |
| 1 | |
| 2 | 0, 5, 82 |
| 3 | 1, 9 |
| 4 | 1, 82 |
| 5 | 2, 6 |
| 6 | 4, 7 |
| 7 | 02, 2, 32, 9 |
| 8 | |
| 9 | 1, 82 |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 68 | về 11 lần |
| 92 | về 10 lần |
| 88 | về 8 lần |
| 05 | về 7 lần |
| 09 | về 7 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 21 | về 7 lần |
| 24 | về 7 lần |
| 35 | về 7 lần |
| 36 | về 7 lần |
| 50 | về 7 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 46 lần | Đuôi 0: 37 lần | Tổng 0: 35 lần |
| Đầu 1: 31 lần | Đuôi 1: 31 lần | Tổng 1: 40 lần |
| Đầu 2: 41 lần | Đuôi 2: 45 lần | Tổng 2: 36 lần |
| Đầu 3: 48 lần | Đuôi 3: 37 lần | Tổng 3: 42 lần |
| Đầu 4: 34 lần | Đuôi 4: 41 lần | Tổng 4: 48 lần |
| Đầu 5: 42 lần | Đuôi 5: 39 lần | Tổng 5: 37 lần |
| Đầu 6: 42 lần | Đuôi 6: 39 lần | Tổng 6: 48 lần |
| Đầu 7: 39 lần | Đuôi 7: 39 lần | Tổng 7: 31 lần |
| Đầu 8: 35 lần | Đuôi 8: 47 lần | Tổng 8: 42 lần |
| Đầu 9: 42 lần | Đuôi 9: 45 lần | Tổng 9: 41 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 09 | về 141 lần |
| 91 | về 131 lần |
| 92 | về 126 lần |
| 45 | về 125 lần |
| 60 | về 124 lần |
| Bộ số | Số lượt về |
|---|---|
| 68 | về 124 lần |
| 94 | về 124 lần |
| 14 | về 123 lần |
| 57 | về 122 lần |
| 30 | về 120 lần |
| Đầu | Đuôi | Tổng |
|---|---|---|
| Đầu 0: 1118 lần | Đuôi 0: 1029 lần | Tổng 0: 1054 lần |
| Đầu 1: 1053 lần | Đuôi 1: 1108 lần | Tổng 1: 1090 lần |
| Đầu 2: 1041 lần | Đuôi 2: 1110 lần | Tổng 2: 1041 lần |
| Đầu 3: 1068 lần | Đuôi 3: 1060 lần | Tổng 3: 1119 lần |
| Đầu 4: 1067 lần | Đuôi 4: 1103 lần | Tổng 4: 1087 lần |
| Đầu 5: 1072 lần | Đuôi 5: 1092 lần | Tổng 5: 1066 lần |
| Đầu 6: 1137 lần | Đuôi 6: 1047 lần | Tổng 6: 1098 lần |
| Đầu 7: 1084 lần | Đuôi 7: 1057 lần | Tổng 7: 1060 lần |
| Đầu 8: 1065 lần | Đuôi 8: 1093 lần | Tổng 8: 1064 lần |
| Đầu 9: 1095 lần | Đuôi 9: 1101 lần | Tổng 9: 1121 lần |
XSMB 400 ngày tại xosothantai.mobi cung cấp kết quả xổ số miền Bắc đầy đủ trong 400 ngày gần đây kèm thống kê chi tiết. Người chơi XSMB có thể tra cứu KQXSMB, phân tích tần suất đầu/đuôi và theo dõi các bộ số hot để tăng cơ hội trúng thưởng.
Tính năng nổi bật:
Xosothantai.mobi cam kết cung cấp kết quả xổ số miền Bắc chính xác, cập nhật nhanh nhất từ nguồn chính thức, hỗ trợ người chơi XSMB nghiên cứu và dự đoán hiệu quả.